Nghĩa tiếng Việt
nỗi đau, sự đau buồn
Đừng chỉ tra "grief" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a great sadness that is felt because of someone's death
Câu ví dụ
The memorial service was a space for people to express their grief.
Buổi lễ tưởng niệm là một không gian để mọi người bày tỏ nỗi đau buồn của họ.
Luyện tập
"grief" nghĩa là gì?