Nghĩa tiếng Việt
sự tò mò
Đừng chỉ tra "curiosity" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a strong wish to learn something or to know more about something
Câu ví dụ
The child 's curiosity about how things worked often led to hours of experimentation and learning .
Tính tò mò của đứa trẻ về cách mọi thứ hoạt động thường dẫn đến hàng giờ thử nghiệm và học hỏi.
Luyện tập
"curiosity" nghĩa là gì?