curiosity

/ˌkjʊɹiˈɑsəti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự tò mò
🎯
Đừng chỉ tra "curiosity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a strong wish to learn something or to know more about something
✏️
Câu ví dụ
The child 's curiosity about how things worked often led to hours of experimentation and learning .
Tính tò mò của đứa trẻ về cách mọi thứ hoạt động thường dẫn đến hàng giờ thử nghiệm và học hỏi.
✅
Luyện tập

"curiosity" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này