Nghĩa tiếng Việt
một cách triệt để, một cách cơ bản
Đừng chỉ tra "radically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that relates to or affects the core or basic nature of something
Câu ví dụ
He radically overhauled his lifestyle after the diagnosis .
Anh ấy đã triệt để thay đổi lối sống của mình sau khi chẩn đoán.
Luyện tập
"radically" nghĩa là gì?