chiefly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
chủ yếu, phần lớn
Definition (English)
used to indicate that something applies in general or in most cases
Câu ví dụ
The feedback was chiefly positive , with only a few critical comments .
Phản hồi chủ yếu là tích cực, chỉ với một vài ý kiến phê bình.
Luyện tập
"chiefly" nghĩa là gì?