majorly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
rất lớn, cực kỳ
Đừng chỉ tra "majorly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to emphasize a strong feeling, reaction, or quality
Câu ví dụ
That test was majorly difficult , no one finished on time .
Bài kiểm tra đó cực kỳ khó, không ai hoàn thành đúng giờ.
Luyện tập
"majorly" nghĩa là gì?