supremely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cực kỳ, vô cùng
🎯
Đừng chỉ tra "supremely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to the highest or utmost degree
✏️
Câu ví dụ
His skills in negotiation were supremely effective , leading to a favorable outcome .
Kỹ năng đàm phán của anh ấy cực kỳ hiệu quả, dẫn đến một kết quả thuận lợi.
✅
Luyện tập

"supremely" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Full Degree