Nghĩa tiếng Việt
cực kỳ, vô cùng
Đừng chỉ tra "supremely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to the highest or utmost degree
Câu ví dụ
His skills in negotiation were supremely effective , leading to a favorable outcome .
Kỹ năng đàm phán của anh ấy cực kỳ hiệu quả, dẫn đến một kết quả thuận lợi.
Luyện tập
"supremely" nghĩa là gì?