Nghĩa tiếng Việt
được kính trọng, được quý mến
Đừng chỉ tra "respected" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
admired and valued by others for one's qualities, achievements, or actions
Câu ví dụ
The respected teacher earned admiration from students and colleagues alike for her dedication and expertise .
Giáo viên được kính trọng đã nhận được sự ngưỡng mộ từ học sinh và đồng nghiệp nhờ sự tận tâm và chuyên môn của mình.
Luyện tập
"respected" nghĩa là gì?