Nghĩa tiếng Việt
phổ biến, thịnh hành
Đừng chỉ tra "prevalent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
widespread or commonly occurring at a particular time or in a particular place
Câu ví dụ
The prevalent opinion on the matter was in favor of change .
Ý kiến phổ biến về vấn đề này là ủng hộ sự thay đổi.
Luyện tập
"prevalent" nghĩa là gì?