Nghĩa tiếng Việt
lan truyền, trở nên lan truyền
Đừng chỉ tra "viral" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a video, picture, piece of news, etc.) shared quickly on social media among a lot of Internet users
Câu ví dụ
His tweet about the new tech product went viral, sparking debates and discussions online .
Tweet của anh ấy về sản phẩm công nghệ mới đã trở thành viral, gây ra các cuộc tranh luận và thảo luận trực tuyến.
Luyện tập
"viral" nghĩa là gì?