quintessential

/ˌkwɪntɪˈsɛnʃəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điển hình, tiêu biểu
🎯
Đừng chỉ tra "quintessential" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
representing the most typical or perfect example of something
✏️
Câu ví dụ
The athlete 's performance was quintessential for someone with such dedication .
Màn trình diễn của vận động viên là điển hình cho một người có sự cống hiến như vậy.
✅
Luyện tập

"quintessential" nghĩa là gì?