Nghĩa tiếng Việt
có mặt khắp nơi, phổ biến
Đừng chỉ tra "ubiquitous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
seeming to exist or appear everywhere
Câu ví dụ
The sound of car horns is ubiquitous in the bustling streets of the city .
Tiếng còi xe có mặt khắp nơi trên những con phố nhộn nhịp của thành phố.
Luyện tập
"ubiquitous" nghĩa là gì?