ubiquitous

/juˈbɪkwɪtəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có mặt khắp nơi, phổ biến
🎯
Đừng chỉ tra "ubiquitous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
seeming to exist or appear everywhere
✏️
Câu ví dụ
The sound of car horns is ubiquitous in the bustling streets of the city .
Tiếng còi xe có mặt khắp nơi trên những con phố nhộn nhịp của thành phố.
✅
Luyện tập

"ubiquitous" nghĩa là gì?