pressure washer
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
máy rửa áp lực, máy xịt rửa cao áp
Đừng chỉ tra "pressure washer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a machine that uses high-pressure water spray to remove dirt, grime, and other types of stubborn stains from surfaces
Câu ví dụ
A pressure washer is a great tool for cleaning outdoor furniture that has collected dust and pollen .
Một máy rửa áp lực là công cụ tuyệt vời để làm sạch đồ nội thất ngoài trời đã tích tụ bụi và phấn hoa.
Luyện tập
"pressure washer" nghĩa là gì?