sandwich maker
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
máy làm bánh sandwich, máy nướng bánh sandwich
Đừng chỉ tra "sandwich maker" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a kitchen appliance used for toasting and grilling sandwiches
Câu ví dụ
The sandwich maker grilled the cheese perfectly , making it crispy on the outside .
Máy làm bánh mì kẹp nướng phô mai hoàn hảo, làm cho nó giòn bên ngoài.
Luyện tập
"sandwich maker" nghĩa là gì?