egg cooker

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nồi luộc trứng, máy nấu trứng
🎯
Đừng chỉ tra "egg cooker" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a kitchen appliance designed to boil or steam eggs to a desired level of doneness
✏️
Câu ví dụ
I used the egg cooker to make perfect soft-boiled eggs for my salad .
Tôi đã sử dụng nồi luộc trứng để làm những quả trứng luộc lòng đào hoàn hảo cho món salad của mình.
✅
Luyện tập

"egg cooker" nghĩa là gì?