Nghĩa tiếng Việt
bạch huyết, liên quan đến hệ bạch huyết
Đừng chỉ tra "lymphatic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the system in the body responsible for transporting lymph, a fluid containing white blood cells, throughout the body to help fight infections and remove waste products
Câu ví dụ
Exercise can stimulate lymphatic flow and enhance immune function .
Tập thể dục có thể kích thích dòng chảy bạch huyết và tăng cường chức năng miễn dịch.
Luyện tập
"lymphatic" nghĩa là gì?