lymphatic

/ˌɫɪmˈfætɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạch huyết, liên quan đến hệ bạch huyết
🎯
Đừng chỉ tra "lymphatic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the system in the body responsible for transporting lymph, a fluid containing white blood cells, throughout the body to help fight infections and remove waste products
✏️
Câu ví dụ
Exercise can stimulate lymphatic flow and enhance immune function .
Tập thể dục có thể kích thích dòng chảy bạch huyết và tăng cường chức năng miễn dịch.
✅
Luyện tập

"lymphatic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of General Anatomy