Nghĩa tiếng Việt
ngắn gọn, trong một khoảng thời gian ngắn
Đừng chỉ tra "briefly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
for a short duration
Câu ví dụ
The pain briefly subsided before returning even stronger .
Cơn đau tạm thời giảm bớt trước khi trở lại mạnh hơn.
Luyện tập
"briefly" nghĩa là gì?