briefly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngắn gọn, trong một khoảng thời gian ngắn
🎯
Đừng chỉ tra "briefly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
for a short duration
✏️
Câu ví dụ
The pain briefly subsided before returning even stronger .
Cơn đau tạm thời giảm bớt trước khi trở lại mạnh hơn.
✅
Luyện tập

"briefly" nghĩa là gì?