Nghĩa tiếng Việt
tạm thời, một cách tạm thời
Đừng chỉ tra "provisionally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is temporary or conditional, with the possibility of change or further confirmation
Câu ví dụ
The room is provisionally booked for the conference .
Phòng được đặt tạm thời cho hội nghị.
Luyện tập
"provisionally" nghĩa là gì?