provisionally

/pɹəˈvɪʒənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạm thời, một cách tạm thời
🎯
Đừng chỉ tra "provisionally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is temporary or conditional, with the possibility of change or further confirmation
✏️
Câu ví dụ
The room is provisionally booked for the conference .
Phòng được đặt tạm thời cho hội nghị.
✅
Luyện tập

"provisionally" nghĩa là gì?