no more
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
không còn nữa, không hơn nữa
Đừng chỉ tra "no more" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not for any further instances
Câu ví dụ
He promised to gossip no more and focused on his work instead.
Anh ấy hứa sẽ không còn buôn chuyện nữa và thay vào đó tập trung vào công việc của mình.
Luyện tập
"no more" nghĩa là gì?