in front
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
phía trước, đằng trước
Đừng chỉ tra "in front" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a position just ahead of or further forward than someone or something
Câu ví dụ
I tripped over the person standing in front when the line moved suddenly .
Tôi vấp phải người đứng phía trước khi hàng đột ngột di chuyển.
Luyện tập
"in front" nghĩa là gì?