delightfully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thú vị, một cách đáng yêu
💡
Definition (English)
in a manner that brings great pleasure, enjoyment, or satisfaction
✏️
Câu ví dụ
The cafe was delightfully cozy , with comfortable chairs and soft lighting .
Quán cà phê thú vị một cách ấm cúng, với những chiếc ghế thoải mái và ánh sáng dịu nhẹ.
Luyện tập

"delightfully" nghĩa là gì?