ongoing

/ˈɑnˌɡoʊɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đang diễn ra, tiếp diễn
🎯
Đừng chỉ tra "ongoing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
currently occurring or continuing
✏️
Câu ví dụ
The trial is ongoing, with more witnesses set to testify next week .
Phiên tòa đang diễn ra, với nhiều nhân chứng sẽ ra làm chứng vào tuần tới.
✅
Luyện tập

"ongoing" nghĩa là gì?