Nghĩa tiếng Việt
đang diễn ra, tiếp diễn
Đừng chỉ tra "ongoing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
currently occurring or continuing
Câu ví dụ
The trial is ongoing, with more witnesses set to testify next week .
Phiên tòa đang diễn ra, với nhiều nhân chứng sẽ ra làm chứng vào tuần tới.
Luyện tập
"ongoing" nghĩa là gì?