incessant

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không ngừng, liên tục
💡
Definition (English)
happening or continuing without interruption or stopping
✏️
Câu ví dụ
The incessant barking of the dog next door kept them awake all night .
Tiếng sủa liên tục của con chó nhà bên khiến họ thức trắng đêm.
Luyện tập

"incessant" nghĩa là gì?