numb

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tê, mất cảm giác
🎯
Đừng chỉ tra "numb" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a part of the body) lacking feeling or sensation
✏️
Câu ví dụ
After sitting for too long , her legs felt numb and tingly .
Sau khi ngồi quá lâu, chân cô ấy cảm thấy tê và ngứa ran.
✅
Luyện tập

"numb" nghĩa là gì?