Nghĩa tiếng Việt
tê, mất cảm giác
Đừng chỉ tra "numb" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a part of the body) lacking feeling or sensation
Câu ví dụ
After sitting for too long , her legs felt numb and tingly .
Sau khi ngồi quá lâu, chân cô ấy cảm thấy tê và ngứa ran.
Luyện tập
"numb" nghĩa là gì?