challenged

/ˈtʃæɫəndʒd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gặp khó khăn, có thách thức
🎯
Đừng chỉ tra "challenged" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
facing difficulties or obstacles due to physical, mental, or developmental conditions
✏️
Câu ví dụ
The visually challenged individual uses adaptive technology to access information and communicate effectively.
Người khiếm thị sử dụng công nghệ thích ứng để truy cập thông tin và giao tiếp hiệu quả.
✅
Luyện tập

"challenged" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này