differently-abled

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuyết tật, người có khả năng khác biệt
🎯
Đừng chỉ tra "differently-abled" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having physical, mental, or developmental conditions
✏️
Câu ví dụ
The differently-abled community celebrates diversity and embraces each person 's unique abilities .
Cộng đồng người khuyết tật tôn vinh sự đa dạng và chào đón khả năng độc đáo của mỗi người.
✅
Luyện tập

"differently-abled" nghĩa là gì?