differently-abled
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
khuyết tật, người có khả năng khác biệt
Đừng chỉ tra "differently-abled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having physical, mental, or developmental conditions
Câu ví dụ
The differently-abled community celebrates diversity and embraces each person 's unique abilities .
Cộng đồng người khuyết tật tôn vinh sự đa dạng và chào đón khả năng độc đáo của mỗi người.
Luyện tập
"differently-abled" nghĩa là gì?