mobility impaired

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
người khuyết tật vận động, người có khả năng di chuyển hạn chế
🎯
Đừng chỉ tra "mobility impaired" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having difficulty or limitations in moving around due to physical disabilities or conditions
✏️
Câu ví dụ
The mobility impaired employee benefits from workplace accommodations such as an accessible parking spot and ergonomic workstation .
Nhân viên bị hạn chế vận động được hưởng lợi từ các điều chỉnh tại nơi làm việc như chỗ đậu xe dễ tiếp cận và trạm làm việc ergonomic.
✅
Luyện tập

"mobility impaired" nghĩa là gì?