Nghĩa tiếng Việt
tàn tật, khuyết tật
Đừng chỉ tra "crippled" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a significant physical impairment or disability that affects one's ability to move or function normally
Câu ví dụ
The workplace implemented accommodations for the employee with a crippled mobility , ensuring equal opportunities .
Nơi làm việc đã thực hiện các điều chỉnh cho nhân viên có khả năng di chuyển bị hạn chế, đảm bảo cơ hội bình đẳng.
Luyện tập
"crippled" nghĩa là gì?