lame

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
què, tật nguyền
🎯
Đừng chỉ tra "lame" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having difficulty walking or moving due to disability in the feet or legs
✏️
Câu ví dụ
The lame duckling was unable to keep pace with its siblings in the pond .
Chú vịt con què quặt không thể theo kịp anh chị em của mình trong ao.
✅
Luyện tập

"lame" nghĩa là gì?