Nghĩa tiếng Việt
què, tật nguyền
Đừng chỉ tra "lame" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having difficulty walking or moving due to disability in the feet or legs
Câu ví dụ
The lame duckling was unable to keep pace with its siblings in the pond .
Chú vịt con què quặt không thể theo kịp anh chị em của mình trong ao.
Luyện tập
"lame" nghĩa là gì?