nowadays

/ˈnaʊəˌdeɪz/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngày nay, hiện nay
🎯
Đừng chỉ tra "nowadays" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at the present era, as opposed to the past
✏️
Câu ví dụ
It 's common for teenagers nowadays to have smartphones .
Ngày nay, việc thanh thiếu niên có điện thoại thông minh là phổ biến.
✅
Luyện tập

"nowadays" nghĩa là gì?