Nghĩa tiếng Việt
ngày nay, hiện nay
Đừng chỉ tra "nowadays" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at the present era, as opposed to the past
Câu ví dụ
It 's common for teenagers nowadays to have smartphones .
Ngày nay, việc thanh thiếu niên có điện thoại thông minh là phổ biến.
Luyện tập
"nowadays" nghĩa là gì?