Nghĩa tiếng Việt
hơn nữa, ngoài ra
Đừng chỉ tra "moreover" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to introduce additional information or to emphasize a point
Câu ví dụ
He is an excellent speaker ; moreover, he knows how to engage the audience .
Anh ấy là một diễn giả xuất sắc; hơn nữa, anh ấy biết cách thu hút khán giả.
Luyện tập
"moreover" nghĩa là gì?