in contrast
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
trái ngược, ngược lại
Đừng chỉ tra "in contrast" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to highlight the differences between two or more things or people
Câu ví dụ
The two siblings have very different personalities — Tom is outgoing and sociable , while his sister Emily is shy and reserved , by contrast .
Hai anh chị em có tính cách rất khác nhau—Tom hướng ngoại và hòa đồng, trong khi em gái Emily nhút nhát và kín đáo, trái ngược.
Luyện tập
"in contrast" nghĩa là gì?