most importantly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
quan trọng nhất, điều quan trọng nhất
Đừng chỉ tra "most importantly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to highlight the most important point after discussing various aspects
Câu ví dụ
To ace the exam , study consistently , practice past papers , and most importantly, get enough sleep .
Để vượt qua kỳ thi, hãy học tập đều đặn, luyện tập các đề thi cũ và, quan trọng nhất, ngủ đủ giấc.
Luyện tập
"most importantly" nghĩa là gì?