conversely

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngược lại, trái lại
🎯
Đừng chỉ tra "conversely" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is different from what has been mentioned
✏️
Câu ví dụ
The new policy benefits larger companies ; conversely, smaller firms may struggle .
Chính sách mới có lợi cho các công ty lớn hơn; ngược lại, các công ty nhỏ hơn có thể gặp khó khăn.
✅
Luyện tập

"conversely" nghĩa là gì?