memorably

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng nhớ, dễ nhớ
🎯
Đừng chỉ tra "memorably" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is likely to be remembered easily
✏️
Câu ví dụ
The wedding ceremony was planned memorably, incorporating unique and personal touches that made it unforgettable .
Lễ cưới đã được lên kế hoạch đáng nhớ, kết hợp những nét độc đáo và cá nhân khiến nó trở nên khó quên.
✅
Luyện tập

"memorably" nghĩa là gì?