Nghĩa tiếng Việt
một cách đáng nhớ, dễ nhớ
Đừng chỉ tra "memorably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is likely to be remembered easily
Câu ví dụ
The wedding ceremony was planned memorably, incorporating unique and personal touches that made it unforgettable .
Lễ cưới đã được lên kế hoạch đáng nhớ, kết hợp những nét độc đáo và cá nhân khiến nó trở nên khó quên.
Luyện tập
"memorably" nghĩa là gì?