longingly

/ˈɫɔŋɪŋɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách khao khát, một cách mong mỏi
🎯
Đừng chỉ tra "longingly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner expressing a strong desire for something
✏️
Câu ví dụ
As the aroma of fresh-baked cookies filled the kitchen , the family waited longingly for them to be ready .
Khi mùi thơm của bánh quy mới nướng tràn ngập nhà bếp, gia đình mong ngóng chờ chúng chín.
✅
Luyện tập

"longingly" nghĩa là gì?