preferentially

/ˌpɹɛfɝˈɛnʃəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ưu tiên, một cách ưu tiên
🎯
Đừng chỉ tra "preferentially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner choosing one option over another based on a preference or tendency
✏️
Câu ví dụ
The manager preferentially assigns important tasks to team members with specific expertise .
Người quản lý ưu tiên giao những nhiệm vụ quan trọng cho các thành viên trong nhóm có chuyên môn cụ thể.
✅
Luyện tập

"preferentially" nghĩa là gì?