Nghĩa tiếng Việt
một cách hoài nghi, với sự hoài nghi
Đừng chỉ tra "skeptically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with doubt, questioning, or a lack of immediate acceptance
Câu ví dụ
The team skeptically assessed the sudden change in project direction , seeking clarification on the reasons behind it .
Nhóm đã hoài nghi đánh giá sự thay đổi đột ngột trong hướng dự án, tìm kiếm sự làm rõ về lý do đằng sau nó.
Luyện tập
"skeptically" nghĩa là gì?