cynically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách hoài nghi
🎯
Đừng chỉ tra "cynically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows one believes people are mainly motivated by selfish interestsand often indicating a lack of trust or sincerity
✏️
Câu ví dụ
He cynically questioned the charity organization 's intentions , suspecting mismanagement of funds .
Anh ta hoài nghi chất vấn ý định của tổ chức từ thiện, nghi ngờ việc quản lý quỹ không đúng cách.
✅
Luyện tập

"cynically" nghĩa là gì?