Nghĩa tiếng Việt
về mặt y tế
Đừng chỉ tra "medically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
regarding or concerning medical matters, procedures, or conditions
Câu ví dụ
The report analyzed the data medically, drawing conclusions based on medical evidence .
Báo cáo đã phân tích dữ liệu một cách y tế, rút ra kết luận dựa trên bằng chứng y tế.
Luyện tập
"medically" nghĩa là gì?