medically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về mặt y tế
🎯
Đừng chỉ tra "medically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
regarding or concerning medical matters, procedures, or conditions
✏️
Câu ví dụ
The report analyzed the data medically, drawing conclusions based on medical evidence .
Báo cáo đã phân tích dữ liệu một cách y tế, rút ra kết luận dựa trên bằng chứng y tế.
✅
Luyện tập

"medically" nghĩa là gì?