Nghĩa tiếng Việt
một cách di truyền, theo cách di truyền
Đừng chỉ tra "genetically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that is related to genetics or genes
Câu ví dụ
The research focused on understanding the condition genetically, investigating its genetic components .
Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu tình trạng một cách di truyền, điều tra các thành phần di truyền của nó.
Luyện tập
"genetically" nghĩa là gì?