genetically

/dʒəˈnɛtɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách di truyền, theo cách di truyền
🎯
Đừng chỉ tra "genetically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a manner that is related to genetics or genes
✏️
Câu ví dụ
The research focused on understanding the condition genetically, investigating its genetic components .
Nghiên cứu tập trung vào việc hiểu tình trạng một cách di truyền, điều tra các thành phần di truyền của nó.
✅
Luyện tập

"genetically" nghĩa là gì?