psychically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách tâm linh, bằng phương tiện tâm linh
Đừng chỉ tra "psychically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to the mind, mental processes, or perceptions beyond normal senses
Câu ví dụ
The spiritual healer claimed to heal psychically, channeling positive energy .
Nhà chữa bệnh tâm linh tuyên bố chữa lành tâm linh, bằng cách chuyển năng lượng tích cực.
Luyện tập
"psychically" nghĩa là gì?