neurologically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách thần kinh, theo cách liên quan đến hệ thần kinh
Đừng chỉ tra "neurologically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that relates to the nervous system or the study of the nervous system
Câu ví dụ
The injury impacted her neurologically, resulting in temporary paralysis .
Chấn thương ảnh hưởng đến cô ấy về mặt thần kinh, dẫn đến tê liệt tạm thời.
Luyện tập
"neurologically" nghĩa là gì?