facially

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách khuôn mặt, liên quan đến khuôn mặt
🎯
Đừng chỉ tra "facially" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to the face or its features, often referring to expressions, treatments, or actions involving the face
✏️
Câu ví dụ
The actor transformed facially for the role , using prosthetics and makeup .
Diễn viên đã biến đổi khuôn mặt cho vai diễn, sử dụng phục hình và trang điểm.
✅
Luyện tập

"facially" nghĩa là gì?