facially
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách khuôn mặt, liên quan đến khuôn mặt
Đừng chỉ tra "facially" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to the face or its features, often referring to expressions, treatments, or actions involving the face
Câu ví dụ
The actor transformed facially for the role , using prosthetics and makeup .
Diễn viên đã biến đổi khuôn mặt cho vai diễn, sử dụng phục hình và trang điểm.
Luyện tập
"facially" nghĩa là gì?