optically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách quang học, về mặt quang học
🎯
Đừng chỉ tra "optically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to how people see things or use light, especially with lenses or visual processes
✏️
Câu ví dụ
The camera captured the image optically, using lenses to focus light .
Máy ảnh chụp hình ảnh bằng quang học, sử dụng ống kính để tập trung ánh sáng.
✅
Luyện tập

"optically" nghĩa là gì?