Nghĩa tiếng Việt
qua đường tĩnh mạch, theo đường tĩnh mạch
Đừng chỉ tra "intravenously" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
through or within a vein
Câu ví dụ
Some vitamins and minerals can be administered intravenously for certain medical conditions .
Một số vitamin và khoáng chất có thể được tiêm tĩnh mạch cho một số tình trạng y tế nhất định.
Luyện tập
"intravenously" nghĩa là gì?