intravenously

/ɪnˈtɹævənəsɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
qua đường tĩnh mạch, theo đường tĩnh mạch
🎯
Đừng chỉ tra "intravenously" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
through or within a vein
✏️
Câu ví dụ
Some vitamins and minerals can be administered intravenously for certain medical conditions .
Một số vitamin và khoáng chất có thể được tiêm tĩnh mạch cho một số tình trạng y tế nhất định.
✅
Luyện tập

"intravenously" nghĩa là gì?