Nghĩa tiếng Việt
thuộc chủ đề, liên quan đến chủ đề
Đừng chỉ tra "thematic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or characterized by specific subjects within a work or context
Câu ví dụ
The thematic consistency of the series made it a compelling narrative that kept viewers engaged from start to finish .
Tính nhất quán chủ đề của bộ phim đã tạo nên một câu chuyện hấp dẫn khiến người xem bị cuốn hút từ đầu đến cuối.
Luyện tập
"thematic" nghĩa là gì?