Nghĩa tiếng Việt
vô hạn, không giới hạn
Đừng chỉ tra "limitless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
without any limits in extent, capacity, or potential
Câu ví dụ
The potential for growth in the market seemed limitless, attracting investors from far and wide .
Tiềm năng tăng trưởng trên thị trường dường như vô hạn, thu hút các nhà đầu tư từ khắp nơi.
Luyện tập
"limitless" nghĩa là gì?