limitless

/ˈɫɪmətɫəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô hạn, không giới hạn
🎯
Đừng chỉ tra "limitless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
without any limits in extent, capacity, or potential
✏️
Câu ví dụ
The potential for growth in the market seemed limitless, attracting investors from far and wide .
Tiềm năng tăng trưởng trên thị trường dường như vô hạn, thu hút các nhà đầu tư từ khắp nơi.
✅
Luyện tập

"limitless" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này