Nghĩa tiếng Việt
dân tộc
Đừng chỉ tra "ethnic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to a group of people with shared culture, tradition, history, language, etc.
Câu ví dụ
Ethnic music and dance performances entertain audiences with their rhythmic beats and expressive movements.
Các buổi biểu diễn âm nhạc và múa dân tộc giải trí khán giả với nhịp điệu sôi động và những chuyển động biểu cảm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
cultural văn hóa
Luyện tập
"ethnic" nghĩa là gì?