ethnic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dân tộc
🎯
Đừng chỉ tra "ethnic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to a group of people with shared culture, tradition, history, language, etc.
✏️
Câu ví dụ
Ethnic music and dance performances entertain audiences with their rhythmic beats and expressive movements.
Các buổi biểu diễn âm nhạc và múa dân tộc giải trí khán giả với nhịp điệu sôi động và những chuyển động biểu cảm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa cultural văn hóa
✅
Luyện tập

"ethnic" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này