coast to coast

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ bờ biển này đến bờ biển kia, xuyên lục địa
🎯
Đừng chỉ tra "coast to coast" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
spanning the entire width of a continent or country
✏️
Câu ví dụ
The coast to coast bike race challenged participants to pedal across the country , covering thousands of miles .
Cuộc đua xe đạp từ bờ biển này đến bờ biển kia thách thức người tham gia đạp xe xuyên quốc gia, vượt qua hàng ngàn dặm.
✅
Luyện tập

"coast to coast" nghĩa là gì?