intrinsic

/ˌɪnˈtɹɪnsɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nội tại, vốn có
🎯
Đừng chỉ tra "intrinsic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
belonging to something or someone's character and nature
✏️
Câu ví dụ
Intrinsic motivation comes from within and drives people to achieve personal goals .
Động lực nội tại đến từ bên trong và thúc đẩy mọi người đạt được mục tiêu cá nhân.
✅
Luyện tập

"intrinsic" nghĩa là gì?