Nghĩa tiếng Việt
nội tại, vốn có
Đừng chỉ tra "intrinsic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
belonging to something or someone's character and nature
Câu ví dụ
Intrinsic motivation comes from within and drives people to achieve personal goals .
Động lực nội tại đến từ bên trong và thúc đẩy mọi người đạt được mục tiêu cá nhân.
Luyện tập
"intrinsic" nghĩa là gì?